Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ A

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • amiable

    US/ˈeɪmiəbəl/

    tính từ

    thân thiện

    friendly, sociable, and congenial

    Everyone knew him as an amiable fellow.

  • 亲切

    qīn qiè

    Hán Việt thân thiết

    thân thiện

    amiable; cordial