Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ A

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • allude

    C2

    ám chỉ

  • alluded

    US/əˈludɪd/

    ám chỉ

  • 成语

    chéng yǔ

    Hán Việt thành ngữ

    thành ngữ

    Chinese set expression, typically of 4 characters, often alluding to a story or historical quotation; idiom