Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ A

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • alley

    US/ˈæli/

    danh từ

    ngõ hẻm

    a garden or park walk bordered by trees or bushes

    a dark alley

  • xiàng

    hẻm

    lane; alley

  • lòng

    Hán Việt lộng

    chơi đùa

    lane; alley

  • 胡同

    hú tòng

    hutong

    lane; alley

  • 胡同儿

    hútòngr5

    hutong

    Alley

  • valley

    US/ˈvæli/

    A2

    thung lũng