Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ A

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • allergic

    tính từ·B1

    dị ứng

    of or relating to an allergy

    an allergic reaction/response/condition

  • 过敏

    guò mǐn

    Hán Việt quá mẫn

    dị ứng

    oversensitive; allergic