Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
aimlessly
C1
một cách vô định
aimless
tính từ·C1
vô định
not having a goal or purpose
an aimless young person
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
một cách vô định
tính từ·C1
vô định
not having a goal or purpose
an aimless young person