Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ A

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • aimlessly

    C1

    một cách vô định

  • aimless

    tính từ·C1

    vô định

    not having a goal or purpose

    an aimless young person