Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ A

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • adjoining

    C1

    liền kề

  • adjoin

    động từ·C1

    liền kề

    to be next to or joined with something

    Her office adjoins the library.