Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ A

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • accursed

    UK/əˈkɜː.sɪd/US/əˈkɝ.sɪd/

    tính từ

    bị nguyền rủa

    being under or as if under a curse

    an accursed team that can't seem to win a game