Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ A

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • academic

    tính từ·B1

    học thuật

    of or relating to schools and education

    She received awards for her academic achievements/accomplishments.

  • 学位

    xué wèi

    Hán Việt học vị

    bằng cấp

    academic degree; place in school

  • 学历

    xué lì

    Hán Việt học lịch

    trình độ học vấn

    educational background; academic qualifications

  • 学年

    xué nián

    Hán Việt học nên

    năm học

    academic year

  • 必修

    bì xiū

    Hán Việt tất tu

    bắt buộc

    (of an academic course) required; compulsory

  • 科目

    kē mù

    Hán Việt khoa mục

    môn học

    academic subject; field of study

  • 课程

    kè chéng

    Hán Việt khoá trình

    chương trình học

    course; academic program