Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
abolish
động từ·B2
bãi bỏ
to officially end or stop (something, such as a law) : to completely do away with (something)
abolish slavery/apartheid
废除
fèi chú
Hán Việt phế trừ
bãi bỏ
to abolish; to abrogate