Đang tải nội dung. Vui lòng đợi trong giây lát.
VIRGO · KHO NGHĨA MỞ RỘNG
Kho tham khảo từ điển tiếng Anh có chú thích nguồn và ví dụ khi dữ liệu cho phép. Đây là định nghĩa tiếng Anh, không phải bản dịch tiếng Việt đã kiểm duyệt. Những từ sẵn sàng học và ôn FSRS vẫn nằm ở từ điển chính.
Chưa truy cập được dữ liệu tham khảo lúc này. Từ điển chính vẫn hoạt động và giữ nguyên các từ đã lưu.
Tra trong từ điển chínhNguồn WordNet: © Open English WordNet Community, dựa trên Princeton WordNet. Bản quyền dữ liệu và điều kiện sử dụng được ghi công tại mỗi mục. Các nghĩa mở rộng không tự động được đưa vào thẻ ôn tập.